Danh mục sản phẩm
Mã sản phẩm: GH-0073
Danh mục: Muối & khoáng vô cơ
Thông tin sản phẩm
Đóng gói: 25kg/bao.
Công thức hóa học: NaNO2
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Ứng dụng:
Ứng dụng đa dạng trong đời sống và trong các ngành công nghiệp.
Tính chất:
- Dễ tan trong nước.
- Có tính hút ẩm mạnh.
Hóa chất NaNO₂ (Natri Nitrit) là một hợp chất vô cơ quan trọng, có nhiều ứng dụng trong công nghiệp, thực phẩm, y học và xử lý nước. Đây là một loại muối nitrit có công thức hóa học NaNO₂, tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng đến hơi vàng, dễ tan trong nước và có tính oxy hóa mạnh.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích, Natri Nitrit cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe con người nếu sử dụng không đúng cách hoặc ở liều lượng cao. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ về tính chất, ứng dụng cũng như các biện pháp an toàn khi sử dụng NaNO₂ là rất quan trọng.
NaNO2 - Sodium nitrite hay còn gọi là Natri nitrit, tồn tại ở dạng tinh thể có màu trắng hơi ngả vàng. Có thể tan rất tốt trong nước và đóng vai trò như là một chất hút ẩm trong các ngành công nghiệp. NaNO2 nếu bị oxi hóa chậm trong không khí sẽ trở thành Natri nitrat - NaNO3.
Natri nitrit là hóa chất thuộc nhóm hóa chất công nghiệp, được ứng dụng rất nhiều trong tất cả các ngành công nghiệp như: Dệt nhuộm, nhiếp ảnh, phòng thí nghiệm, sản xuất cao su, y học,... Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một chất bảo quản thực phẩm và tạo ra các loại hóa chất khác.
- Natri nitrit bình thường ở dạng rắn, có màu trắng hơi ngả vàng, không có mùi.
- Tan tốt trong nước, tan một phần trong methanol, tan nhẹ trong ete diethyl.
- Có tính chất hút ẩm mạnh.
- Khối lượng riêng: 2,168 g/cm3.
- Khối lượng mol: 68,9953 g/mol.
- Nhiệt độ nóng chảy: 271⁰C.
- Nhiệt độ tự cháy: 489⁰C.
- Tỷ trọng riêng: 2.2, pH = 9.
NaNO2+H2O⇌NaOH+HNO2
2NaNO2+O2→2NaNO3
NaNO2+HCl→HNO2+NaCl
2HNO2→NO+NO2+H2O
NaNO2+4[H]→NaOH+NH3
- Trong công nghiệp dệt nhuộm: Sản xuất thuốc nhuộm diazo, chất tẩy trắng vải, in lên vải…
- Trong công nghiệp thực phẩm: NaNO2 được dùng như một chất phụ gia và chất bảo quản thịt cá dưới hàm lượng kiểm soát chặt chẽ 0.6% vì nếu dùng hàm lượng cao hơn có thể gây ra ngộ độc cho cơ thể con người.
- Trong y khoa: Điều trị ngộ độc cyanua, làm chất giãn mạch,…
- Trong ngành sản xuất cao su: Natri nitrit cũng được sử dụng.
- Trong ngành xử lý nước: Cung cấp nitrate cho các vi sinh vật hiếu khí, hỗ trợ quá trình xử lý nước thải diễn ra nhanh hơn.
- Bên cạnh đó, Natri nitrit cũng được sử dụng trong mài điện, đóng vai trò là chất điện phân và sản xuất acid nitric bằng cách cho phản ứng với acid sulfuric.
Quá trình sản xuất Natri Nitrit (NaNO₂) thường được thực hiện bằng cách cho natri hydroxide (NaOH) phản ứng với axit nitrous (HNO₂). Tuy có nhiều phương pháp khác nhau để tổng hợp NaNO₂, nhưng tất cả đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng, đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Một phương pháp phổ biến khác là sử dụng natri carbonate (Na₂CO₃) kết hợp với nitroxide, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất, cần đặc biệt lưu ý đến các yếu tố liên quan đến an toàn lao động và tác động môi trường để tránh gây ô nhiễm và rủi ro trong vận hành
- Khu vực cất trữ phải đảm bảo thông thoáng, mát mẻ, không bị ẩm ướt.
- Các bao chứa phải có độ kín cao, bền chắc.
- Tuy Natri nitrit không phải là chất độc nhưng cần trang bị các thiết bị bảo hộ lao động (mắt kính, quần áo bảo hộ, ủng, bao tay,...) khi tiếp xúc với hóa chất để tránh kích ứng.
- Tiền chất của các nitrosamin chính là Natri nitrit, nhiều chất trong số này có khả năng gây ung thư.
- Dễ bị hút ẩm tạo thành natri nitrat (NaNO3).